morning sickness
/'mɔ:niɳ'siknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ốm nghén: Một tình trạng phổ biến trong thai kỳ, đặc biệt là trong ba tháng đầu, đặc trưng bởi cảm giác buồn nôn và đôi khi nôn mửa. Mặc dù tên gọi có từ "buổi sáng" (morning), các triệu chứng có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is experiencing morning sickness, so she often feels nauseous after waking up. (Cô ấy đang bị ốm nghén, nên thường cảm thấy buồn nôn sau khi thức dậy.)
- Morning sickness is a common sign of early pregnancy. (Ốm nghén là một dấu hiệu phổ biến của thai kỳ giai đoạn đầu.)
- Her morning sickness was so severe that she needed to see a doctor. (Chứng ốm nghén của cô ấy nghiêm trọng đến mức cần phải đi khám bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from morning sickness": bị ốm nghén.
- Many pregnant women suffer from morning sickness during the first trimester. (Nhiều phụ nữ mang thai bị ốm nghén trong tam cá nguyệt đầu tiên.)
"to relieve morning sickness": làm giảm chứng ốm nghén.
- Ginger tea is a natural remedy that can help relieve morning sickness. (Trà gừng là một phương thuốc tự nhiên có thể giúp giảm chứng ốm nghén.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyperemesis gravidarum (n): Chứng nôn nghén nặng. Đây là một dạng ốm nghén nghiêm trọng và kéo dài, dẫn đến nôn mửa quá mức, mất nước và sụt cân, cần được chăm sóc y tế.
- She was hospitalized due to hyperemesis gravidarum, a severe form of morning sickness. (Cô ấy đã phải nhập viện vì chứng nôn nghén nặng, một dạng ốm nghén nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Nausea of pregnancy: Cảm giác buồn nôn khi mang thai.
- Pregnancy sickness: Ốm nghén (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "morning sickness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "morning sickness".)
danh từ
- ốm nghén (hay nôn oẹ về buổi sáng)